ja 尾
Bản dịch
- eo poststrio (Dịch ngược)
- eo trenaĵo (Dịch ngược)
- eo vosto (Dịch ngược)
- ja 航跡 (Gợi ý tự động)
- ja 痕跡 (Gợi ý tự động)
- en wake (Gợi ý tự động)
- en track (Gợi ý tự động)
- ja もすそ (Gợi ý tự động)
- ja 引きすそ (Gợi ý tự động)
- en train (Gợi ý tự động)
- ja しっぽ (Gợi ý tự động)
- ja 尾部 (Gợi ý tự động)
- ja すそ (Gợi ý tự động)
- io kaudo (Gợi ý tự động)
- en tail (Gợi ý tự động)
- zh 尾 (Gợi ý tự động)
- zh 尾巴 (Gợi ý tự động)
- zh 尾部 (Gợi ý tự động)



Babilejo