ja 対抗
Bản dịch
- eo konkuro (Dịch ngược)
- eo kontraŭstaro (Dịch ngược)
- eo rivalado (Dịch ngược)
- eo rivaleco (Dịch ngược)
- ja 競争 (Gợi ý tự động)
- ja 競合 (Gợi ý tự động)
- en competition (Gợi ý tự động)
- en rivalry (Gợi ý tự động)
- ja 反対 (Gợi ý tự động)
- ja 対立 (Gợi ý tự động)
- en contention (Gợi ý tự động)
- en resistance (Gợi ý tự động)
- ja 敵対関係 (Gợi ý tự động)



Babilejo