zh 导致
Pinyin:
Bản dịch
- eo igi (Dịch ngược)
- eo kaŭzi (Dịch ngược)
- eo okazigi (Dịch ngược)
- ja ~させる (Gợi ý tự động)
- ja ~する (Gợi ý tự động)
- io igar (Gợi ý tự động)
- en to cause to become (Gợi ý tự động)
- en get (Gợi ý tự động)
- en make (Gợi ý tự động)
- zh 使 (Gợi ý tự động)
- zh 令 (Gợi ý tự động)
- ja 引き起こす (Gợi ý tự động)
- ja ~の原因となる (Gợi ý tự động)
- io induktar (Gợi ý tự động)
- en to activate (Gợi ý tự động)
- en cause (Gợi ý tự động)
- en give rise to (Gợi ý tự động)
- ja ひき起こす (Gợi ý tự động)
- ja 催す (Gợi ý tự động)
- en to cause to take place (Gợi ý tự động)
- zh 引起 (Gợi ý tự động)
- zh 使发生 (Gợi ý tự động)



Babilejo