zh 导体
Pinyin:
Bản dịch
- eo kondukanto (Dịch ngược)
- eo konduktilo (Dịch ngược)
- ja 案内者 (Gợi ý tự động)
- ja 操縦者 (Gợi ý tự động)
- ja 指揮者 (Gợi ý tự động)
- en conductor (Gợi ý tự động)
- en leader (Gợi ý tự động)
- ja 導線 (Gợi ý tự động)
- en conduit (Gợi ý tự động)



Babilejo