zh 对待
Pinyin:
Bản dịch
- eo trakti (Dịch ngược)
- eo preni (Dịch ngược)
- eo agi (Dịch ngược)
- eo rilati (Dịch ngược)
- ja 取り扱う (Gợi ý tự động)
- ja 扱う (Gợi ý tự động)
- ja 待遇する (Gợi ý tự động)
- ja 論じる (Gợi ý tự động)
- ja 処理する (Gợi ý tự động)
- ja 交渉する (Gợi ý tự động)
- ja 談判する (Gợi ý tự động)
- io traktar (Gợi ý tự động)
- en to deal with (Gợi ý tự động)
- en handle (Gợi ý tự động)
- en treat (Gợi ý tự động)
- en process (Gợi ý tự động)
- zh 处理 (Gợi ý tự động)
- zh 商谈 (Gợi ý tự động)
- zh 谈判 (Gợi ý tự động)
- zh 把...当作 (Gợi ý tự động)
- zh 论述 (Gợi ý tự động)
- ja 手に取る (Gợi ý tự động)
- ja つかむ (Gợi ý tự động)
- ja 取りあげる (Gợi ý tự động)
- ja 奪い取る (Gợi ý tự động)
- ja 取る (Gợi ý tự động)
- ja 得る (Gợi ý tự động)
- ja 選ぶ (Gợi ý tự động)
- ja 受け取る (Gợi ý tự động)
- ja 受け入れる (Gợi ý tự động)
- ja 見なす (Gợi ý tự động)
- ja 取り違える (Gợi ý tự động)
- ja とる (Gợi ý tự động)
- io prenar (Gợi ý tự động)
- io sizar (Gợi ý tự động)
- en to get (Gợi ý tự động)
- en lay hold of (Gợi ý tự động)
- en pick up (Gợi ý tự động)
- en take (Gợi ý tự động)
- zh 拿 (Gợi ý tự động)
- zh 取 (Gợi ý tự động)
- zh 抓 (Gợi ý tự động)
- ja 行動する (Gợi ý tự động)
- ja おこなう (Gợi ý tự động)
- ja 作用する (Gợi ý tự động)
- io agar (Gợi ý tự động)
- en to act (Gợi ý tự động)
- en move (Gợi ý tự động)
- en take action (Gợi ý tự động)
- en do (Gợi ý tự động)
- zh 行动 (Gợi ý tự động)
- ja 関係する (Gợi ý tự động)
- ja 関連がある (Gợi ý tự động)
- ja かかわる (Gợi ý tự động)
- ja 交際する (Gợi ý tự động)
- io referar (Gợi ý tự động)
- io relatar (Gợi ý tự động)
- en to concern (Gợi ý tự động)
- en relate (Gợi ý tự động)
- zh 与...有关系 (Gợi ý tự động)



Babilejo