ja 寝床
Bản dịch
- eo kuŝejo (Dịch ngược)
- eo lito (Dịch ngược)
- ja 鉱床 (Gợi ý tự động)
- en couch (Gợi ý tự động)
- en berth (Gợi ý tự động)
- en litter (Gợi ý tự động)
- en lair (Gợi ý tự động)
- ja ベッド (Gợi ý tự động)
- ja 寝台 (Gợi ý tự động)
- ja ねぐら (Gợi ý tự động)
- io lito (Gợi ý tự động)
- en bed (Gợi ý tự động)
- zh 床 (Gợi ý tự động)
- zh 床铺 (Gợi ý tự động)



Babilejo