ja 寄付
Bản dịch
- eo kontribuo (Dịch ngược)
- eo mondonaco (Dịch ngược)
- eo oferado (Dịch ngược)
- eo oferdono (Dịch ngược)
- ja 貢献 (Gợi ý tự động)
- ja 寄与 (Gợi ý tự động)
- ja 協力 (Gợi ý tự động)
- ja 出資 (Gợi ý tự động)
- ja 寄稿 (Gợi ý tự động)
- ja 投稿 (Gợi ý tự động)
- en contribution (Gợi ý tự động)
- ja 奉納 (Gợi ý tự động)
- ja 寄進 (Gợi ý tự động)
- ja 犠牲 (Gợi ý tự động)
- en offering (Gợi ý tự động)
- en sacrifice (Gợi ý tự động)
- en donation (Gợi ý tự động)



Babilejo