ja 実質
Bản dịch
- eo parenkimo (Dịch ngược)
- eo substanco (Dịch ngược)
- ja 柔組織 (Gợi ý tự động)
- en parenchyma (Gợi ý tự động)
- ja 物質 (Gợi ý tự động)
- ja 物体 (Gợi ý tự động)
- ja 要点 (Gợi ý tự động)
- ja 実体 (Gợi ý tự động)
- ja 本質 (Gợi ý tự động)
- io substanco (Gợi ý tự động)
- en matter (Gợi ý tự động)
- en stuff (Gợi ý tự động)
- en substance (Gợi ý tự động)
- zh 物质 (Gợi ý tự động)
- zh 本质 (Gợi ý tự động)
- zh 实质 (Gợi ý tự động)
- zh 本体 (Gợi ý tự động)
- zh 实体 (Gợi ý tự động)



Babilejo