ja 字
Bản dịch
- eo litero (Dịch ngược)
- eo skribo (Dịch ngược)
- ja 文字 (Gợi ý tự động)
- ja 活字 (Gợi ý tự động)
- ja 字句 (Gợi ý tự động)
- ja 文面 (Gợi ý tự động)
- io litero (Gợi ý tự động)
- en letter (Gợi ý tự động)
- zh 字母 (Gợi ý tự động)
- ja 作品 (Gợi ý tự động)
- en script (Gợi ý tự động)
- en writing (Gợi ý tự động)
- zh 文 (Gợi ý tự động)



Babilejo