ja 夢想
Bản dịch
- eo fantazio (Dịch ngược)
- eo revado (Dịch ngược)
- ja 幻想 (Gợi ý tự động)
- ja 空想力 (Gợi ý tự động)
- ja 幻想曲 (Gợi ý tự động)
- ja ファンタジア (Gợi ý tự động)
- en fantasy (Gợi ý tự động)
- en imagination (Gợi ý tự động)
- zh 想象 (Gợi ý tự động)
- zh 想象力 (Gợi ý tự động)
- zh 奇想 (Gợi ý tự động)
- zh 幻想 (Gợi ý tự động)
- zh 幻觉 (Gợi ý tự động)
- ja 空想 (Gợi ý tự động)
- en reverie (Gợi ý tự động)



Babilejo