ja 基準
Bản dịch
- eo kriterio (Dịch ngược)
- eo normo (Dịch ngược)
- eo referenckadro (Dịch ngược)
- eo referenco (Dịch ngược)
- ja 規準 (Gợi ý tự động)
- io kriterio (Gợi ý tự động)
- en criterion (Gợi ý tự động)
- en rule (Gợi ý tự động)
- en touchstone (Gợi ý tự động)
- en measure (Gợi ý tự động)
- ja 規範 (Gợi ý tự động)
- ja 標準 (Gợi ý tự động)
- ja 規格 (Gợi ý tự động)
- ja ノルム (Gợi ý tự động)
- io normo (Gợi ý tự động)
- en norm (Gợi ý tự động)
- en standard (Gợi ý tự động)
- ja 要綱 (Gợi ý tự động)
- ja 指針 (Gợi ý tự động)
- ja ガイドライン (Gợi ý tự động)
- ja 参照 (Gợi ý tự động)
- ja 照合 (Gợi ý tự động)
- ja 参考 (Gợi ý tự động)
- ja 身元保証書 (Gợi ý tự động)
- ja ポインター (Gợi ý tự động)
- en recommendation (Gợi ý tự động)
- en reference (Gợi ý tự động)
- en testimonial (Gợi ý tự động)
- en referral (Gợi ý tự động)
- en pointer (Gợi ý tự động)



Babilejo