ja 基板
Bản dịch
- eo karto (Dịch ngược)
- eo substrato (Dịch ngược)
- ja カード (Gợi ý tự động)
- ja 札 (Gợi ý tự động)
- ja はがき (Gợi ý tự động)
- ja 地図 (Gợi ý tự động)
- io karto (Gợi ý tự động)
- en card (Gợi ý tự động)
- en map (Gợi ý tự động)
- en menu (Gợi ý tự động)
- en board (Gợi ý tự động)
- zh 地图 (Gợi ý tự động)
- zh 卡片 (Gợi ý tự động)
- zh 片 (Gợi ý tự động)
- zh 证件 (Gợi ý tự động)
- zh 纸牌 (Gợi ý tự động)
- ja 下地 (Gợi ý tự động)
- ja 基盤 (Gợi ý tự động)
- eo subtavolo (Gợi ý tự động)
- ja 基体 (Gợi ý tự động)
- ja 基層 (Gợi ý tự động)
- ja 基質 (Gợi ý tự động)
- en substratum (Gợi ý tự động)



Babilejo