ja 型
Bản dịch
- eo fasono (Dịch ngược)
- eo formujo (Dịch ngược)
- eo premsigno (Dịch ngược)
- eo ŝablono (Dịch ngược)
- eo tipo (Dịch ngược)
- ja デザイン (Gợi ý tự động)
- ja 仕立て (Gợi ý tự động)
- ja 裁断 (Gợi ý tự động)
- en cut (Gợi ý tự động)
- en fashion (Gợi ý tự động)
- en style (Gợi ý tự động)
- en make (Gợi ý tự động)
- en tailoring (Gợi ý tự động)
- en model (Gợi ý tự động)
- zh 式样 (Gợi ý tự động)
- ja 型枠 (Gợi ý tự động)
- en mould (Gợi ý tự động)
- ja 跡 (Gợi ý tự động)
- ja 刻印 (Gợi ý tự động)
- en print (Gợi ý tự động)
- en imprint (Gợi ý tự động)
- ja 型紙 (Gợi ý tự động)
- ja ひな型 (Gợi ý tự động)
- ja テンプレート (Gợi ý tự động)
- ja 紋切型 (Gợi ý tự động)
- io shablono (Gợi ý tự động)
- en jig (Gợi ý tự động)
- en pattern (Gợi ý tự động)
- en stencil (Gợi ý tự động)
- en template (Gợi ý tự động)
- zh 模式 (Gợi ý tự động)
- ja 類型 (Gợi ý tự động)
- ja タイプ (Gợi ý tự động)
- ja 典型 (Gợi ý tự động)
- ja 原型 (Gợi ý tự động)
- ja 型式 (Gợi ý tự động)
- ja 活字 (Gợi ý tự động)
- ja 字体 (Gợi ý tự động)
- io tipo (Gợi ý tự động)
- en type (Gợi ý tự động)
- zh 典型 (Gợi ý tự động)
- zh 典范 (Gợi ý tự động)
- zh 类型 (Gợi ý tự động)
- zh 字模 (Gợi ý tự động)



Babilejo