Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Varianto: 異体字(常用漢字表) (joyo/variant) Informfonto: cjkvi

ja

Bản dịch

  • eo sfero (Dịch ngược)
  • eo zono (Dịch ngược)
  • ja (Gợi ý tự động)
  • ja 球面 (Gợi ý tự động)
  • ja 球体 (Gợi ý tự động)
  • eo globo (Gợi ý tự động)
  • ja 軌道 (Gợi ý tự động)
  • ja 領域 (Gợi ý tự động)
  • ja 範囲 (Gợi ý tự động)
  • io sfero (Gợi ý tự động)
  • en ball (Gợi ý tự động)
  • en sphere (Gợi ý tự động)
  • ja (Gợi ý tự động)
  • ja ベルト (Gợi ý tự động)
  • ja バンド (Gợi ý tự động)
  • ja 帯状に取り巻くもの (Gợi ý tự động)
  • ja 地帯 (Gợi ý tự động)
  • ja 区域 (Gợi ý tự động)
  • io zono (Gợi ý tự động)
  • en shingles (Gợi ý tự động)
  • en herpes zoster (Gợi ý tự động)
  • en waist (Gợi ý tự động)
  • en belt (Gợi ý tự động)
  • en girdle (Gợi ý tự động)
  • en zone (Gợi ý tự động)
  • en area (Gợi ý tự động)
  • en selection (Gợi ý tự động)
  • zh 皮带 (Gợi ý tự động)
  • zh 腰带 (Gợi ý tự động)
  • zh (Gợi ý tự động)
  • zh 环状物 (Gợi ý tự động)

zh

Pinyin:

Varianto: 正字(常用漢字表) (joyo/proper) Informfonto: cjkvi

zh

Pinyin:

Bản dịch

  • eo ringo (Dịch ngược)
  • ja (Gợi ý tự động)
  • ja (Gợi ý tự động)
  • ja 指輪 (Gợi ý tự động)
  • ja 環状のもの (Gợi ý tự động)
  • io ringo (Gợi ý tự động)
  • en ring (Gợi ý tự động)
  • zh 戒指 (Gợi ý tự động)
  • zh (Gợi ý tự động)
Cấu trúc từ:
...
Cách phát âm bằng kana:

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 2,834 inferencoj, 0.000 CPU-sekundoj en 0.000 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog