ja 困る
Bản dịch
- eo embarasiĝi (Dịch ngược)
- eo ĝeni sin (Dịch ngược)
- eo sinĝeni (Dịch ngược)
- ja 当惑する (Gợi ý tự động)
- ja どぎまぎする (Gợi ý tự động)
- ja 迷惑する (Gợi ý tự động)
- en to be embarrassed (Gợi ý tự động)
- en become embarrassed (Gợi ý tự động)
- ja 気をつかう (Gợi ý tự động)
- ja 気兼ねする (Gợi ý tự động)
- ja 遠慮する (Gợi ý tự động)
- en to go to the bother of (Gợi ý tự động)
- en go to the trouble of (Gợi ý tự động)



Babilejo