Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

ja

Bản dịch

  • eo kvar (Dịch ngược)
  • eo kvaro (Dịch ngược)
  • io quar (Gợi ý tự động)
  • en four (Gợi ý tự động)
  • zh (Gợi ý tự động)
  • ja 四人組 (Gợi ý tự động)
  • en foursome (Gợi ý tự động)

zh

Pinyin:

Bản dịch

  • eo ĵaŭdo (Dịch ngược)
  • eo kvar (Dịch ngược)
  • ja 木曜日 (Gợi ý tự động)
  • io jovdio (Gợi ý tự động)
  • en Thursday (Gợi ý tự động)
  • zh 星期四 (Gợi ý tự động)
  • zh 周四 (Gợi ý tự động)
  • zh 礼拜四 (Gợi ý tự động)
  • ja (Gợi ý tự động)
  • io quar (Gợi ý tự động)
  • en four (Gợi ý tự động)
Cấu trúc từ:
...
Cách phát âm bằng kana:

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 57,680 inferencoj, 0.111 CPU-sekundoj en 0.129 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog