zh 告诉
Pinyin:
Bản dịch
- eo diri (Dịch ngược)
- eo rakonti (Dịch ngược)
- eo informi (Dịch ngược)
- sa वद् (Gợi ý tự động)
- ja 言う (Gợi ý tự động)
- ja 述べる (Gợi ý tự động)
- ja 告げる (Gợi ý tự động)
- io dicar (Gợi ý tự động)
- en to say (Gợi ý tự động)
- en tell (Gợi ý tự động)
- en state (Gợi ý tự động)
- zh 表示 (Gợi ý tự động)
- zh 说 (Gợi ý tự động)
- ja 物語る (Gợi ý tự động)
- ja 語る (Gợi ý tự động)
- ja 話をする (Gợi ý tự động)
- io naracar (Gợi ý tự động)
- io rakontar (Gợi ý tự động)
- en to narrate (Gợi ý tự động)
- en relate (Gợi ý tự động)
- en recount (Gợi ý tự động)
- zh 讲 (Gợi ý tự động)
- zh 叙述 (Gợi ý tự động)
- ja 通報する (Gợi ý tự động)
- ja 知らせる (Gợi ý tự động)
- io informar (Gợi ý tự động)
- en to acquaint (Gợi ý tự động)
- en inform (Gợi ý tự động)
- en report (Gợi ý tự động)
- en make known (Gợi ý tự động)
- zh 报导 (Gợi ý tự động)
- zh 通知 (Gợi ý tự động)
- zh 报告 (Gợi ý tự động)



Babilejo