ja 名刺
Bản dịch
- eo karteto (Dịch ngược)
- eo nomkarto (Dịch ngược)
- eo vizitkarto (Dịch ngược)
- ja ラベル (Gợi ý tự động)
- en card (Gợi ý tự động)
- en docket (Gợi ý tự động)
- ja 名札 (Gợi ý tự động)
- en business card (Gợi ý tự động)
- en visiting card (Gợi ý tự động)



Babilejo