zh 史
Pinyin:
Bản dịch
- eo historio (Dịch ngược)
- ja 歴史 (Gợi ý tự động)
- ja 歴史学 (Gợi ý tự động)
- ja 沿革 (Gợi ý tự động)
- ja 来歴 (Gợi ý tự động)
- ja 画期的な事件 (Gợi ý tự động)
- ja 物語 (Gợi ý tự động)
- ja 話 (Gợi ý tự động)
- io historio (Gợi ý tự động)
- en annals (Gợi ý tự động)
- en history (Gợi ý tự động)
- en story (Gợi ý tự động)
- zh 历史 (Gợi ý tự động)
- zh 故事 (Gợi ý tự động)



Babilejo