Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Varianto: 異体字(常用漢字表) (joyo/variant) Informfonto: cjkvi
Varianto: 繁体字 (cjkvi/traditional) Informfonto: cjkvi
Varianto: 繁体字 (cjkvi/traditional) Informfonto: cjkvi
Varianto: 繁体字 (cjkvi/traditional) Informfonto: cjkvi
Varianto: 繁体字 (cjkvi/traditional) Informfonto: cjkvi
Varianto: 同音の書き換え対象字 (jp/borrowed-reverse) Informfonto: cjkvi
Varianto: 简化字(简化字・常用漢字対応の推定) (sj/simplified) Informfonto: Kajero

ja

Bản dịch

  • eo bloko (Dịch ngược)
  • eo piedestalo (Dịch ngược)
  • eo soklo (Dịch ngược)
  • eo stablo (Dịch ngược)
  • eo tablo (Dịch ngược)
  • eo trunko (Dịch ngược)
  • ja (Gợi ý tự động)
  • ja ブロック (Gợi ý tự động)
  • ja 街区 (Gợi ý tự động)
  • ja 一つづり (Gợi ý tự động)
  • io bloko (Gợi ý tự động)
  • en block (Gợi ý tự động)
  • en boulder (Gợi ý tự động)
  • en chunk (Gợi ý tự động)
  • en unit (Gợi ý tự động)
  • zh (Gợi ý tự động)
  • zh 大块 (Gợi ý tự động)
  • zh 砧板 (Gợi ý tự động)
  • zh 拍纸簿 (Gợi ý tự động)
  • ja 台座 (Gợi ý tự động)
  • en base (Gợi ý tự động)
  • en pedestal (Gợi ý tự động)
  • en stand (Gợi ý tự động)
  • ja 台石 (Gợi ý tự động)
  • ja 口金 (Gợi ý tự động)
  • ja 島棚 (Gợi ý tự động)
  • io piedestalo (Gợi ý tự động)
  • io soklo (Gợi ý tự động)
  • en plinth (Gợi ý tự động)
  • en supporting base (Gợi ý tự động)
  • ja 仕事台 (Gợi ý tự động)
  • ja 作業台 (Gợi ý tự động)
  • ja 架台 (Gợi ý tự động)
  • ja 構脚 (Gợi ý tự động)
  • ja 画架 (Gợi ý tự động)
  • ja イーゼル (Gợi ý tự động)
  • io tresto (Gợi ý tự động)
  • en bench (Gợi ý tự động)
  • en easel (Gợi ý tự động)
  • en workbench (Gợi ý tự động)
  • en support (Gợi ý tự động)
  • ja テーブル (Gợi ý tự động)
  • ja (Gợi ý tự động)
  • ja (Gợi ý tự động)
  • ja 食卓 (Gợi ý tự động)
  • ja 食事 (Gợi ý tự động)
  • ja 食卓を囲む人々 (Gợi ý tự động)
  • io tablo (Gợi ý tự động)
  • en table (Gợi ý tự động)
  • zh (Gợi ý tự động)
  • zh 桌子 (Gợi ý tự động)
  • zh (Gợi ý tự động)
  • ja (Gợi ý tự động)
  • ja 体幹 (Gợi ý tự động)
  • ja 胴体 (Gợi ý tự động)
  • ja 柱身 (Gợi ý tự động)
  • ja 錨幹 (Gợi ý tự động)
  • io trunko (Gợi ý tự động)
  • en frustum (Gợi ý tự động)
  • en stem (Gợi ý tự động)
  • en trunk (Gợi ý tự động)
  • en torso (Gợi ý tự động)
  • zh 树干 (Gợi ý tự động)
  • zh (Gợi ý tự động)
  • zh 躯干 (Gợi ý tự động)
  • zh (树)干 (Gợi ý tự động)

zh

Pinyin:

Bản dịch

  • eo Tajvano (Dịch ngược)
  • eo tablo (Dịch ngược)
  • eo stacio (Dịch ngược)
  • ja 台湾 (Gợi ý tự động)
  • io Taiwan (Gợi ý tự động)
  • en Taiwan (Gợi ý tự động)
  • zh 台湾 (Gợi ý tự động)
  • ja テーブル (Gợi ý tự động)
  • ja (Gợi ý tự động)
  • ja (Gợi ý tự động)
  • ja (Gợi ý tự động)
  • ja 食卓 (Gợi ý tự động)
  • ja 食事 (Gợi ý tự động)
  • ja 食卓を囲む人々 (Gợi ý tự động)
  • io tablo (Gợi ý tự động)
  • en table (Gợi ý tự động)
  • zh (Gợi ý tự động)
  • zh 桌子 (Gợi ý tự động)
  • ja (Gợi ý tự động)
  • ja 停車場 (Gợi ý tự động)
  • ja 保養地 (Gợi ý tự động)
  • ja 滞在地 (Gợi ý tự động)
  • ja 放送局 (Gợi ý tự động)
  • ja 電話局 (Gợi ý tự động)
  • ja 観測所 (Gợi ý tự động)
  • ja (Gợi ý tự động)
  • ja (Gợi ý tự động)
  • ja (Gợi ý tự động)
  • ja 施設 (Gợi ý tự động)
  • io staciono (Gợi ý tự động)
  • en stage (Gợi ý tự động)
  • en station (Gợi ý tự động)
  • en stop (Gợi ý tự động)
  • en terminal (Gợi ý tự động)
  • zh 车站 (Gợi ý tự động)
  • zh 码头 (Gợi ý tự động)
  • zh (Gợi ý tự động)
  • zh (Gợi ý tự động)

Varianto: 简化字 (cjkvi/simplified) Informfonto: cjkvi

Varianto: 简化字 (cjkvi/simplified) Informfonto: cjkvi
Varianto: 正字(常用漢字表) (joyo/proper) Informfonto: cjkvi

Varianto: 简化字 (cjkvi/simplified) Informfonto: cjkvi
Varianto: 同音の書き換え字 (jp/borrowed) Informfonto: cjkvi
Cấu trúc từ:
...
Cách phát âm bằng kana:

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 109,573 inferencoj, 0.254 CPU-sekundoj en 0.273 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog