ja 口実
Bản dịch
- eo ekskuzo (Dịch ngược)
- eo preteksto (Dịch ngược)
- ja 弁解 (Gợi ý tự động)
- ja 弁明 (Gợi ý tự động)
- ja 言訳 (Gợi ý tự động)
- en apology (Gợi ý tự động)
- ja 言い訳 (Gợi ý tự động)
- ja 名目 (Gợi ý tự động)
- en excuse (Gợi ý tự động)
- en pretence (Gợi ý tự động)
- en pretext (Gợi ý tự động)
- zh 借口 (Gợi ý tự động)
- zh 托词 (Gợi ý tự động)



Babilejo