Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

ja

Bản dịch

  • eo aperturo (Dịch ngược)
  • eo buŝego (Dịch ngược)
  • eo buŝo (Dịch ngược)
  • eo faŭko (Dịch ngược)
  • eo lipo (Dịch ngược)
  • ja 開口部 (Gợi ý tự động)
  • ja (Gợi ý tự động)
  • ja 出入り口 (Gợi ý tự động)
  • ja 口径 (Gợi ý tự động)
  • en aperture (Gợi ý tự động)
  • en opening (Gợi ý tự động)
  • zh 物体进出口 (Gợi ý tự động)
  • zh 开度 (Gợi ý tự động)
  • zh 光圈 (Gợi ý tự động)
  • en jaws (Gợi ý tự động)
  • en mouth (Gợi ý tự động)
  • en muzzle (Gợi ý tự động)
  • en jowl (Gợi ý tự động)
  • en maw (Gợi ý tự động)
  • en gullet (Gợi ý tự động)
  • ja 口腔 (Gợi ý tự động)
  • io boko (Gợi ý tự động)
  • en orifice (Gợi ý tự động)
  • zh (Gợi ý tự động)
  • zh 嘴巴 (Gợi ý tự động)
  • zh (Gợi ý tự động)
  • fr bouche (Gợi ý tự động)
  • io fauco (Gợi ý tự động)
  • zh (毒蛇猛兽)的血盆大口 (Gợi ý tự động)
  • zh 入口 (Gợi ý tự động)
  • ja (Gợi ý tự động)
  • ja 唇弁 (Gợi ý tự động)
  • ja くちびる (Gợi ý tự động)
  • io labio (Gợi ý tự động)
  • en lip (Gợi ý tự động)
  • zh 嘴唇 (Gợi ý tự động)
  • zh (Gợi ý tự động)
  • fr lèvre (Gợi ý tự động)

zh

Pinyin:

Bản dịch

  • eo buŝo (Dịch ngược)
  • ja (Gợi ý tự động)
  • ja 口腔 (Gợi ý tự động)
  • io boko (Gợi ý tự động)
  • en mouth (Gợi ý tự động)
  • en orifice (Gợi ý tự động)
  • zh (Gợi ý tự động)
  • zh 嘴巴 (Gợi ý tự động)
  • fr bouche (Gợi ý tự động)
Cấu trúc từ:
...
Cách phát âm bằng kana:

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 2,834 inferencoj, 0.001 CPU-sekundoj en 0.001 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog