zh 受
Pinyin:
Bản dịch
- eo ricevi (Dịch ngược)
- eo suferi (Dịch ngược)
- ja 受け取る (Gợi ý tự động)
- ja もらう (Gợi ý tự động)
- ja 得る (Gợi ý tự động)
- ja 受ける (Gợi ý tự động)
- ja 受け入れる (Gợi ý tự động)
- ja こうむる (Gợi ý tự động)
- ja 経験する (Gợi ý tự động)
- ja 受信する (Gợi ý tự động)
- io recevar (Gợi ý tự động)
- en to get (Gợi ý tự động)
- en have (Gợi ý tự động)
- en receive (Gợi ý tự động)
- en retrieve (Gợi ý tự động)
- zh 收到 (Gợi ý tự động)
- zh 得到 (Gợi ý tự động)
- ja 苦しむ (Gợi ý tự động)
- ja 悩む (Gợi ý tự động)
- ja 苦悩する (Gợi ý tự động)
- ja 受難する (Gợi ý tự động)
- io subisar (Gợi ý tự động)
- io sufrar (Gợi ý tự động)
- en to abide (Gợi ý tự động)
- en bear (Gợi ý tự động)
- en endure (Gợi ý tự động)
- en put up with (Gợi ý tự động)
- en suffer (Gợi ý tự động)
- en undergo (Gợi ý tự động)
- zh 忍耐 (Gợi ý tự động)
- zh 忍受 (Gợi ý tự động)
- zh 受苦 (Gợi ý tự động)
- zh 忍受痛苦 (Gợi ý tự động)
- zh 痛苦 (Gợi ý tự động)
- zh 挨 (Gợi ý tự động)
- zh 患 (Gợi ý tự động)



Babilejo