zh 发音
Pinyin:
Bản dịch
- eo elparolado (Dịch ngược)
- eo elparoli (Dịch ngược)
- eo elparolo (Dịch ngược)
- eo prononco (Dịch ngược)
- en pronunciation (Gợi ý tự động)
- ja 発音する (Gợi ý tự động)
- eo prononci (Gợi ý tự động)
- en to articulate (Gợi ý tự động)
- en pronounce (Gợi ý tự động)
- en enunciate (Gợi ý tự động)
- en speak clearly (Gợi ý tự động)
- ja 発音すること (Gợi ý tự động)
- ja 発音 (Gợi ý tự động)



Babilejo