ja 反論
Bản dịch
- eo kontraŭdiro (Dịch ngược)
- eo kontraŭparolo (Dịch ngược)
- eo kontraŭtezo (Dịch ngược)
- eo opono (Dịch ngược)
- eo refuto (Dịch ngược)
- ja 反対意見 (Gợi ý tự động)
- ja 矛盾 (Gợi ý tự động)
- en contradiction (Gợi ý tự động)
- zh 矛盾 (Gợi ý tự động)
- ja 反ぱく (Gợi ý tự động)
- ja 抗弁 (Gợi ý tự động)
- en objection (Gợi ý tự động)
- ja 反対命題 (Gợi ý tự động)
- ja アンチテーゼ (Gợi ý tự động)
- en antithesis (Gợi ý tự động)
- ja 反対 (Gợi ý tự động)
- ja 反駁 (Gợi ý tự động)
- ja 論破 (Gợi ý tự động)
- ja 論駁 (Gợi ý tự động)
- en disproof (Gợi ý tự động)
- en refutation (Gợi ý tự động)



Babilejo