zh 反对
Pinyin:
Bản dịch
- eo kontraŭi (Dịch ngược)
- eo protesti (Dịch ngược)
- eo opozicii (Dịch ngược)
- ja ~に反対している (Gợi ý tự động)
- ja ~に向かい合っている (Gợi ý tự động)
- ja 反対する (Gợi ý tự động)
- io objecionar (Gợi ý tự động)
- en to oppose (Gợi ý tự động)
- en be against (Gợi ý tự động)
- ja 抗議する (Gợi ý tự động)
- ja 異議を唱える (Gợi ý tự động)
- ja 反対を表明する (Gợi ý tự động)
- ja 支払を拒絶する (Gợi ý tự động)
- io protestar (Gợi ý tự động)
- io remonstrar (Gợi ý tự động)
- en to protest (Gợi ý tự động)
- zh 抗议 (Gợi ý tự động)
- zh 提出异议 (Gợi ý tự động)
- ja 対立する (Gợi ý tự động)
- en to be in opposition (Gợi ý tự động)
- en oppose (Gợi ý tự động)
- zh 反抗 (Gợi ý tự động)



Babilejo