ja 危険
Bản dịch
- eo danĝero (Dịch ngược)
- eo risko (Dịch ngược)
- ja 危難 (Gợi ý tự động)
- io danjero (Gợi ý tự động)
- en danger (Gợi ý tự động)
- en hazard (Gợi ý tự động)
- en jeopardy (Gợi ý tự động)
- en peril (Gợi ý tự động)
- zh 危险 (Gợi ý tự động)
- ja おそれ (Gợi ý tự động)
- ja 冒険 (Gợi ý tự động)
- ja リスク (Gợi ý tự động)
- ja 災害 (Gợi ý tự động)
- en risk (Gợi ý tự động)
- en venture (Gợi ý tự động)



Babilejo