ja 印
Bản dịch
- eo emblemo (Dịch ngược)
- eo sigelo (Dịch ngược)
- ja 紋章 (Gợi ý tự động)
- ja 標章 (Gợi ý tự động)
- ja 象徴 (Gợi ý tự động)
- ja 表象 (Gợi ý tự động)
- io emblemo (Gợi ý tự động)
- en emblem (Gợi ý tự động)
- en suit (Gợi ý tự động)
- en logo (Gợi ý tự động)
- ja 印影 (Gợi ý tự động)
- ja 封印 (Gợi ý tự động)
- ja しるし (Gợi ý tự động)
- ja 確証 (Gợi ý tự động)
- ja 刻印 (Gợi ý tự động)
- en seal (Gợi ý tự động)



Babilejo