ja 区別
Bản dịch
- eo diferencigo (Dịch ngược)
- eo distingo (Dịch ngược)
- ja 差別 (Gợi ý tự động)
- en differentiation (Gợi ý tự động)
- en distinguishing (Gợi ý tự động)
- ja 判別 (Gợi ý tự động)
- ja 識別 (Gợi ý tự động)
- en distinction (Gợi ý tự động)
- en renown (Gợi ý tự động)



Babilejo