ja 動揺
Bản dịch
- eo balancado (Dịch ngược)
- eo fluktuado (Dịch ngược)
- eo moviĝemo (Dịch ngược)
- eo movo (Dịch ngược)
- eo perturbo (Dịch ngược)
- eo skuo (Dịch ngược)
- eo ŝanceliĝado (Dịch ngược)
- eo tuŝiteco (Dịch ngược)
- ja 揺さぶり (Gợi ý tự động)
- en balancing (Gợi ý tự động)
- en the act of balancing (Gợi ý tự động)
- ja 変動 (Gợi ý tự động)
- ja ゆらぎ (Gợi ý tự động)
- ja 揺動 (Gợi ý tự động)
- ja 動きやすさ (Gợi ý tự động)
- ja 流動性 (Gợi ý tự động)
- ja 変わりやすさ (Gợi ý tự động)
- en agility (Gợi ý tự động)
- ja 動き (Gợi ý tự động)
- ja 動作 (Gợi ý tự động)
- ja 一手 (Gợi ý tự động)
- io stroko (Gợi ý tự động)
- en move (Gợi ý tự động)
- en motion (Gợi ý tự động)
- en movement (Gợi ý tự động)
- zh 行动 (Gợi ý tự động)
- ja 混乱 (Gợi ý tự động)
- eo malordo (Gợi ý tự động)
- ja 障害 (Gợi ý tự động)
- ja 撹乱 (Gợi ý tự động)
- ja 擾乱 (Gợi ý tự động)
- ja 摂動 (Gợi ý tự động)
- ja 外乱 (Gợi ý tự động)
- ja 妨害 (Gợi ý tự động)
- en disquiet (Gợi ý tự động)
- en disturbance (Gợi ý tự động)
- en interference (Gợi ý tự động)
- en unrest (Gợi ý tự động)
- ja 揺れ (Gợi ý tự động)
- ja 衝撃 (Gợi ý tự động)
- en shaking (Gợi ý tự động)
- en shake (Gợi ý tự động)
- en shock (Gợi ý tự động)
- ja 感動 (Gợi ý tự động)



Babilejo