ja 割る
Bản dịch
- eo dividi (Dịch ngược)
- eo fendi (Dịch ngược)
- eo onigi (Dịch ngược)
- eo rompi (Dịch ngược)
- ja 分ける (Gợi ý tự động)
- ja 分割する (Gợi ý tự động)
- ja 区切る (Gợi ý tự động)
- ja 分け与える (Gợi ý tự động)
- ja 分配する (Gợi ý tự động)
- ja 分け合う (Gợi ý tự động)
- io dividar (Gợi ý tự động)
- en to divide (Gợi ý tự động)
- en separate (Gợi ý tự động)
- en share (Gợi ý tự động)
- en split (Gợi ý tự động)
- zh 分开 (Gợi ý tự động)
- zh 分 (Gợi ý tự động)
- zh 分配 (Gợi ý tự động)
- zh [数学]除 (Gợi ý tự động)
- ja 裂く (Gợi ý tự động)
- ja 割って進む (Gợi ý tự động)
- io fendar (Gợi ý tự động)
- io krevisar (Gợi ý tự động)
- en to cleave (Gợi ý tự động)
- en crack (Gợi ý tự động)
- zh 裂开 (Gợi ý tự động)
- ja 破壊する (Gợi ý tự động)
- ja 壊す (Gợi ý tự động)
- ja 折る (Gợi ý tự động)
- ja 破る (Gợi ý tự động)
- ja 断つ (Gợi ý tự động)
- ja 断絶する (Gợi ý tự động)
- ja 打ち破る (Gợi ý tự động)
- ja 打ち砕く (Gợi ý tự động)
- io ruptar (Gợi ý tự động)
- io violacar (Gợi ý tự động)
- en to break (Gợi ý tự động)
- zh 打破 (Gợi ý tự động)
- zh 弄坏 (Gợi ý tự động)
- zh 打碎 (Gợi ý tự động)
- zh 破坏 (Gợi ý tự động)
- zh 毁坏 (Gợi ý tự động)



Babilejo