ja 刺激
Bản dịch
- eo ekscito (Dịch ngược)
- eo piko (Dịch ngược)
- eo stimulado (Dịch ngược)
- eo stimulo (Dịch ngược)
- ja 興奮 (Gợi ý tự động)
- ja 励起 (Gợi ý tự động)
- en excitation (Gợi ý tự động)
- en excitement (Gợi ý tự động)
- ja 一刺し (Gợi ý tự động)
- ja スペード (Gợi ý tự động)
- en pick (Gợi ý tự động)
- en prick (Gợi ý tự động)
- en spade (Gợi ý tự động)
- en sting (Gợi ý tự động)
- ja 激励 (Gợi ý tự động)
- en abetment (Gợi ý tự động)
- en stimulation (Gợi ý tự động)
- ja 励まし (Gợi ý tự động)
- en impetus (Gợi ý tự động)
- en incitement (Gợi ý tự động)
- en stimulus (Gợi ý tự động)
- en incentive (Gợi ý tự động)



Babilejo