ja 列
Bản dịch
- eo kolumno (Dịch ngược)
- eo kordono (Dịch ngược)
- eo linio (Dịch ngược)
- eo vertikalo (Dịch ngược)
- eo vico (Dịch ngược)
- ja 欄 (Gợi ý tự động)
- ja コラム (Gợi ý tự động)
- ja 縦列 (Gợi ý tự động)
- ja 桁 (Gợi ý tự động)
- io kolumno (Gợi ý tự động)
- en column (Gợi ý tự động)
- zh 栏 (Gợi ý tự động)
- zh 纵列 (Gợi ý tự động)
- ja 飾りひも (Gợi ý tự động)
- ja 綬 (Gợi ý tự động)
- ja 連なり (Gợi ý tự động)
- ja 哨兵線 (Gợi ý tự động)
- ja 警戒線 (Gợi ý tự động)
- io kordono (Gợi ý tự động)
- en cordon (Gợi ý tự động)
- ja 線 (Gợi ý tự động)
- ja 境界線 (Gợi ý tự động)
- ja すじ (Gợi ý tự động)
- ja 並び (Gợi ý tự động)
- ja 系統 (Gợi ý tự động)
- ja 行 (Gợi ý tự động)
- ja 路線 (Gợi ý tự động)
- ja ライン (Gợi ý tự động)
- io lineo (Gợi ý tự động)
- en curve (Gợi ý tự động)
- en line (Gợi ý tự động)
- zh 线 (Gợi ý tự động)
- ja 鉛直 (Gợi ý tự động)
- ja 鉛直線 (Gợi ý tự động)
- ja 筋 (Gợi ý tự động)
- ja 縦線 (Gợi ý tự động)
- ja 縦棒 (Gợi ý tự động)
- ja 鉛直圏 (Gợi ý tự động)
- eo vertikalilo (Gợi ý tự động)
- en vertical line (Gợi ý tự động)
- en vertical row (Gợi ý tự động)
- zh 垂直(线) (Gợi ý tự động)
- ja 行列 (Gợi ý tự động)
- ja 番 (Gợi ý tự động)
- ja 順番 (Gợi ý tự động)
- ja 数列 (Gợi ý tự động)
- en array (Gợi ý tự động)
- en file (Gợi ý tự động)
- en rank (Gợi ý tự động)
- en row (Gợi ý tự động)
- en turn (Gợi ý tự động)
- en sequence (Gợi ý tự động)
- zh 一列 (Gợi ý tự động)
- zh 队列 (Gợi ý tự động)



Babilejo