ja 分路
Bản dịch
- eo derivaĵo (Dịch ngược)
- eo ŝunto (Dịch ngược)
- ja 派生語 (Gợi ý tự động)
- ja 導関数 (Gợi ý tự động)
- ja 誘導体 (Gợi ý tự động)
- en derivation (Gợi ý tự động)
- en derivative (Gợi ý tự động)
- ja 分流器 (Gợi ý tự động)
- io shunto (Gợi ý tự động)
- en shunt (Gợi ý tự động)



Babilejo