ja 出現
Bản dịch
- eo apero (Dịch ngược)
- eo ekesto (Dịch ngược)
- eo leviĝo (Dịch ngược)
- en apparition (Gợi ý tự động)
- en appearance (Gợi ý tự động)
- en occurrence (Gợi ý tự động)
- en instance (Gợi ý tự động)
- ja 誕生 (Gợi ý tự động)
- en commencement (Gợi ý tự động)
- en start (Gợi ý tự động)
- ja 上昇 (Gợi ý tự động)
- ja のぼること (Gợi ý tự động)
- ja 起立 (Gợi ý tự động)
- ja 起床 (Gợi ý tự động)
- en rise (Gợi ý tự động)



Babilejo