ja 出張
Bản dịch
- eo afervojaĝo (Dịch ngược)
- eo negoca vojaĝo (Dịch ngược)
- eo vojaĝo (Dịch ngược)
- ja 商用旅行 (Gợi ý tự động)
- en business trip (Gợi ý tự động)
- ja 旅行 (Gợi ý tự động)
- ja 旅 (Gợi ý tự động)
- io turo (Gợi ý tự động)
- en journey (Gợi ý tự động)
- en trip (Gợi ý tự động)
- en voyage (Gợi ý tự động)
- en tour (Gợi ý tự động)
- en passage (Gợi ý tự động)
- zh 旅行 (Gợi ý tự động)
- zh 旅程 (Gợi ý tự động)



Babilejo