ja 出る
Bản dịch
- eo aperi (Dịch ngược)
- eo eliri (Dịch ngược)
- ja 現われる (Gợi ý tự động)
- ja 現れる (Gợi ý tự động)
- io aparar (Gợi ý tự động)
- en to appear (Gợi ý tự động)
- en come into sight (Gợi ý tự động)
- en emerge (Gợi ý tự động)
- en materialize (Gợi ý tự động)
- en perform (Gợi ý tự động)
- en be published (Gợi ý tự động)
- zh 出现 (Gợi ý tự động)
- ja 出かける (Gợi ý tự động)
- ja 抜け出る (Gợi ý tự động)
- io ekirar (Gợi ý tự động)
- en to come out (Gợi ý tự động)
- en make one's debut (Gợi ý tự động)
- en go out (Gợi ý tự động)
- en exit (Gợi ý tự động)
- zh 出去 (Gợi ý tự động)
- zh 出发 (Gợi ý tự động)
- zh 出 (Gợi ý tự động)



Babilejo