ja 冒険
Bản dịch
- eo aventuro (Dịch ngược)
- eo risko (Dịch ngược)
- ja 不意の出来事 (Gợi ý tự động)
- en adventure (Gợi ý tự động)
- zh 冒险 (Gợi ý tự động)
- zh 奇遇 (Gợi ý tự động)
- ja 危険 (Gợi ý tự động)
- ja おそれ (Gợi ý tự động)
- ja リスク (Gợi ý tự động)
- ja 災害 (Gợi ý tự động)
- en hazard (Gợi ý tự động)
- en risk (Gợi ý tự động)
- en venture (Gợi ý tự động)



Babilejo