zh 典范
Pinyin:
Bản dịch
- eo tipo (Dịch ngược)
- ja 型 (Gợi ý tự động)
- ja 類型 (Gợi ý tự động)
- ja タイプ (Gợi ý tự động)
- ja 典型 (Gợi ý tự động)
- ja 原型 (Gợi ý tự động)
- ja 型式 (Gợi ý tự động)
- ja 活字 (Gợi ý tự động)
- ja 字体 (Gợi ý tự động)
- io tipo (Gợi ý tự động)
- en type (Gợi ý tự động)
- zh 典型 (Gợi ý tự động)
- zh 类型 (Gợi ý tự động)
- zh 字模 (Gợi ý tự động)



Babilejo