ja 公正
Bản dịch
- eo justeco (Dịch ngược)
- eo lojaleco (Dịch ngược)
- ja 正義 (Gợi ý tự động)
- ja 正当 (Gợi ý tự động)
- ja 公平 (Gợi ý tự động)
- io equitato (Gợi ý tự động)
- en equity (Gợi ý tự động)
- en justice (Gợi ý tự động)
- en righteousness (Gợi ý tự động)
- zh 正义 (Gợi ý tự động)
- ja 忠義 (Gợi ý tự động)
- ja 忠誠 (Gợi ý tự động)
- ja 誠実 (Gợi ý tự động)
- en adherence (Gợi ý tự động)
- en loyalty (Gợi ý tự động)



Babilejo