zh 入
Pinyin:
Bản dịch
- eo en (Dịch ngược)
- eo eniri (Dịch ngược)
- ja ~の中で (Gợi ý tự động)
- ja ~の間に (Gợi ý tự động)
- ja ~において (Gợi ý tự động)
- ja 着て (Gợi ý tự động)
- io en (Gợi ý tự động)
- en in (Gợi ý tự động)
- en into (Gợi ý tự động)
- en within (Gợi ý tự động)
- zh 在 (Gợi ý tự động)
- zh 在...里 (Gợi ý tự động)
- ja 入る (Gợi ý tự động)
- io enirar (Gợi ý tự động)
- en to enter (Gợi ý tự động)
- en go in (Gợi ý tự động)



Babilejo