ja 光景
Bản dịch
- eo bildo (Dịch ngược)
- eo sceno (Dịch ngược)
- eo vidaĵo (Dịch ngược)
- ja 絵 (Gợi ý tự động)
- ja 図 (Gợi ý tự động)
- ja 挿絵 (Gợi ý tự động)
- ja 像 (Gợi ý tự động)
- ja 映像 (Gợi ý tự động)
- ja 影 (Gợi ý tự động)
- ja 心象 (Gợi ý tự động)
- ja 似姿 (Gợi ý tự động)
- ja 比喩 (Gợi ý tự động)
- ja 画像 (Gợi ý tự động)
- io imajo (Gợi ý tự động)
- en image (Gợi ý tự động)
- en picture (Gợi ý tự động)
- zh 图片 (Gợi ý tự động)
- zh 图 (Gợi ý tự động)
- zh 像 (Gợi ý tự động)
- ja 場 (Gợi ý tự động)
- ja 場面 (Gợi ý tự động)
- ja シーン (Gợi ý tự động)
- eo scenejo (Gợi ý tự động)
- io ceno (Gợi ý tự động)
- en scene (Gợi ý tự động)
- zh 场面 (Gợi ý tự động)
- zh 舞台 (Gợi ý tự động)
- zh 场 (Gợi ý tự động)
- zh 场次 (Gợi ý tự động)
- ja ながめ (Gợi ý tự động)
- ja 風景画 (Gợi ý tự động)
- ja 写真 (Gợi ý tự động)
- en prospect (Gợi ý tự động)
- en sight (Gợi ý tự động)
- en view (Gợi ý tự động)
- en spectacle (Gợi ý tự động)
- en parade (Gợi ý tự động)
- en display (Gợi ý tự động)
- en pageant (Gợi ý tự động)
- en thing to see (Gợi ý tự động)



Babilejo