ja 光
Bản dịch
- eo brilo (Dịch ngược)
- eo lumo (Dịch ngược)
- ja 輝き (Gợi ý tự động)
- en brightness (Gợi ý tự động)
- en gloss (Gợi ý tự động)
- en sheen (Gợi ý tự động)
- en luster (Gợi ý tự động)
- en shine (Gợi ý tự động)
- en brilliance (Gợi ý tự động)
- ja 日光 (Gợi ý tự động)
- ja 明かり (Gợi ý tự động)
- ja 光源 (Gợi ý tự động)
- ja 灯火 (Gợi ý tự động)
- ja ライト (Gợi ý tự động)
- ja 指導的な人物 (Gợi ý tự động)
- io lumo (Gợi ý tự động)
- en light (Gợi ý tự động)
- zh 光 (Gợi ý tự động)



Babilejo