ja 像
Bản dịch
- eo bildo (Dịch ngược)
- eo figuro (Dịch ngược)
- ja 絵 (Gợi ý tự động)
- ja 図 (Gợi ý tự động)
- ja 挿絵 (Gợi ý tự động)
- ja 光景 (Gợi ý tự động)
- ja 映像 (Gợi ý tự động)
- ja 影 (Gợi ý tự động)
- ja 心象 (Gợi ý tự động)
- ja 似姿 (Gợi ý tự động)
- ja 比喩 (Gợi ý tự động)
- ja 画像 (Gợi ý tự động)
- io imajo (Gợi ý tự động)
- en image (Gợi ý tự động)
- en picture (Gợi ý tự động)
- zh 图片 (Gợi ý tự động)
- zh 图 (Gợi ý tự động)
- zh 像 (Gợi ý tự động)
- ja 姿 (Gợi ý tự động)
- ja 形 (Gợi ý tự động)
- ja フィギュア (Gợi ý tự động)
- ja 図形 (Gợi ý tự động)
- ja 文彩 (Gợi ý tự động)
- ja あや (Gợi ý tự động)
- ja 比喩的表現 (Gợi ý tự động)
- io figuro (Gợi ý tự động)
- en configuration (Gợi ý tự động)
- en diagram (Gợi ý tự động)
- en figure (Gợi ý tự động)
- en representation (Gợi ý tự động)
- zh 外形 (Gợi ý tự động)
- zh 轮廓 (Gợi ý tự động)
- zh 肖像 (Gợi ý tự động)
- zh 图形 (Gợi ý tự động)



Babilejo