zh 做
Pinyin:
Bản dịch
- eo fari (Dịch ngược)
- eo procedi (Dịch ngược)
- ja する (Gợi ý tự động)
- ja 遂行する (Gợi ý tự động)
- ja 作る (Gợi ý tự động)
- ja つくり出す (Gợi ý tự động)
- ja なす (Gợi ý tự động)
- io facar (Gợi ý tự động)
- io igar (Gợi ý tự động)
- en to achieve (Gợi ý tự động)
- en act (Gợi ý tự động)
- en do (Gợi ý tự động)
- en make (Gợi ý tự động)
- en perform (Gợi ý tự động)
- en build (Gợi ý tự động)
- zh 制造 (Gợi ý tự động)
- zh 造 (Gợi ý tự động)
- zh 使......成为 (Gợi ý tự động)
- ja 手順を進める (Gợi ý tự động)
- ja 処理を行う (Gợi ý tự động)
- io procedar (Gợi ý tự động)
- en to act (Gợi ý tự động)
- en proceed (Gợi ý tự động)
- zh 进行 (Gợi ý tự động)
- zh 行事 (Gợi ý tự động)
- zh 办 (Gợi ý tự động)
- zh 处理 (Gợi ý tự động)



Babilejo