ja 個人
Bản dịch
- eo fizika persono (Dịch ngược)
- eo individuo (Dịch ngược)
- eo persono (Dịch ngược)
- eo unuopulo (Dịch ngược)
- ja 個 (Gợi ý tự động)
- ja 個体 (Gợi ý tự động)
- io individuo (Gợi ý tự động)
- en individual (Gợi ý tự động)
- zh 个体 (Gợi ý tự động)
- zh 个人 (Gợi ý tự động)
- ja 人 (Gợi ý tự động)
- ja 人物 (Gợi ý tự động)
- ja 登場人物 (Gợi ý tự động)
- ja 人称 (Gợi ý tự động)
- io persono (Gợi ý tự động)
- en character (Gợi ý tự động)
- en person (Gợi ý tự động)
- en personage (Gợi ý tự động)
- zh 人 (Gợi ý tự động)
- ja ひとり (Gợi ý tự động)



Babilejo