zh 信
Pinyin:
Bản dịch
- eo kredi (Dịch ngược)
- eo letero (Dịch ngược)
- ja 信じる (Gợi ý tự động)
- ja 確信する (Gợi ý tự động)
- ja 信用する (Gợi ý tự động)
- ja 信仰する (Gợi ý tự động)
- io kredar (Gợi ý tự động)
- en to account (Gợi ý tự động)
- en accredit (Gợi ý tự động)
- en believe (Gợi ý tự động)
- en deem (Gợi ý tự động)
- zh 相信 (Gợi ý tự động)
- ja 手紙 (Gợi ý tự động)
- ja 書状 (Gợi ý tự động)
- ja 書簡 (Gợi ý tự động)
- io letro (Gợi ý tự động)
- en epistle (Gợi ý tự động)
- en letter (Gợi ý tự động)
- en missive (Gợi ý tự động)



Babilejo