Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Vortanalizo:
保障
Cách phát âm bằng kana:
保 障

ja 保障

Bản dịch

zh 保障

Pinyin: bǎo zhàng

Bản dịch

ja 保障する

Bản dịch

(?) 保障

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 65,305 inferencoj, 0.193 CPU-sekundoj en 0.466 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog