ja 保護
Bản dịch
- eo egido (Dịch ngược)
- eo garantio (Dịch ngược)
- eo patronado (Dịch ngược)
- eo protektado (Dịch ngược)
- eo protekto (Dịch ngược)
- eo rifuĝo (Dịch ngược)
- eo ŝirmado (Dịch ngược)
- eo ŝirmo (Dịch ngược)
- ja アイギス (Gợi ý tự động)
- ja 後援 (Gợi ý tự động)
- en aegis (Gợi ý tự động)
- en protection (Gợi ý tự động)
- en shield (Gợi ý tự động)
- en auspices (Gợi ý tự động)
- en sponsorship (Gợi ý tự động)
- ja 保証 (Gợi ý tự động)
- ja 確約 (Gợi ý tự động)
- ja 担保 (Gợi ý tự động)
- ja 保障 (Gợi ý tự động)
- en guarantee (Gợi ý tự động)
- en warrant (Gợi ý tự động)
- en voucher (Gợi ý tự động)
- ja 守護 (Gợi ý tự động)
- ja 庇護 (Gợi ý tự động)
- ja 擁護 (Gợi ý tự động)
- ja 防護 (Gợi ý tự động)
- ja 後ろ盾 (Gợi ý tự động)
- en patronage (Gợi ý tự động)
- en refuge (Gợi ý tự động)
- ja 遮蔽 (Gợi ý tự động)
- en dodging (Gợi ý tự động)
- eo ŝirmejo (Gợi ý tự động)
- en shelter (Gợi ý tự động)
- zh 避难所 (Gợi ý tự động)
- zh 庇护所 (Gợi ý tự động)



Babilejo