Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Vortanalizo
Cách phát âm bằng kana:
保 育

ja 保育

Bản dịch

zh 保育

Pinyin: bǎo yù

ja 保育する

Bản dịch

ja 哺育

Bản dịch

zh 哺育

Pinyin: bǔ yù

Bản dịch

(?) 保育

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 47,320 inferencoj, 0.276 CPU-sekundoj en 0.771 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog